vào hùa

  1. faire chorus avec; se joindre à (quelqu'un)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vào hùa"

vào hùa
Một nhóm học sinh vào hùa để trêu chọc bạn cùng lớp.