vái dài

  1. (vulg.) décliner; se rendre; (dire) salut!
    • Anh đòi giá cao quá , xin vái dài thôi
      vous demandez un prix exorbitant, salut alors!
vái dài
Một người mua hàng lắc đầu và vái dài trước một món đồ có giá cao.