vân vi

  1. les tenants et les aboutissants (d'une affaire)
    • Kể lể vân vi
      raconter les tenants et les aboutissants (d'une affaire)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vân vi"

vân vi
Một người đàn ông kể vân vi câu chuyện cho bạn mình nghe.