vâng lời

  1. obéir
    • Vâng lời cha mẹ
      obéir à ses parents

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vâng lời"

vâng lời
Đứa trẻ vâng lời mẹ và cất đồ chơi vào giỏ.