vây cánh

  1. clique; coterie
    • kéo cả vây cánh ra
      il a ameuté toute sa clique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vây cánh"

vây cánh
Hắn ta có nhiều vây cánh trong cơ quan.