vãng cảnh

  1. visiter un site
    • Vãng cảnh chùa Hương
      visiter le site de la Pagode des Parfums

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vãng cảnh
Một gia đình vãng cảnh chùa trên núi vào một ngày nắng đẹp.