véhiculer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chở đi, vận chuyển: Chỉ hành động mang, chuyên chở một vật thể, hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
- (Nghĩa bóng) Truyền đi, chuyển tải: Chỉ việc mang theo và phổ biến một thông tin, ý tưởng, bệnh tật, hoặc đặc tính nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ce camion est conçu pour véhiculer des marchandises lourdes. (Chiếc xe tải này được thiết kế để chở hàng hóa nặng.)
- Les médias véhiculent souvent des stéréotypes. (Các phương tiện truyền thông thường truyền đi những định kiến.)
- Les moustiques peuvent véhiculer des maladies. (Muỗi có thể truyền bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Véhiculer une image": truyền tải, phổ biến một hình ảnh (công chúng).
- Cette publicité vise à véhiculer une image moderne de la marque. (Quảng cáo này nhằm mục đích truyền tải hình ảnh hiện đại của thương hiệu.)
"Véhiculer des valeurs": chuyển tải, lan tỏa các giá trị.
- L'école a pour mission de véhiculer des valeurs civiques. (Nhà trường có nhiệm vụ chuyển tải các giá trị công dân.)
Biến thể và từ gần giống
Véhicule (danh từ): phương tiện, xe cộ.
- La voiture est un véhicule personnel. (Ô tô là một phương tiện cá nhân.)
Véhiculaire (tính từ): (ngôn ngữ) dùng làm phương tiện giao tiếp chung.
- Le français était la langue véhiculaire dans plusieurs colonies. (Tiếng Pháp đã là ngôn ngữ giao tiếp chung ở nhiều thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
- Transporter: vận chuyển, chuyên chở (vật chất).
- Diffuser: phát tán, truyền bá (thông tin, sóng).
- Propager: truyền bá, lan truyền (ý tưởng, bệnh tật).
Thành ngữ liên quan
- "Véhiculer des idées reçues": truyền đi những ý nghĩ có sẵn, những định kiến.
- Il faut se méfier des discours qui véhiculent des idées reçues. (Cần cảnh giác với những bài phát biểu truyền đi những định kiến có sẵn.)
ngoại động từ
- chở đi
- Véhiculer du matérielchở vật liệu đi
- (nghĩa bóng) truyền đi, chuyển đi
- Le sang véhicule divers pigmentsmáu chuyển đi nhiều sắc tố