véhiculer

ngoại động từ
  1. chở đi
    • Véhiculer du matériel
      chở vật liệu đi
  2. (nghĩa bóng) truyền đi, chuyển đi
    • Le sang véhicule divers pigments
      máu chuyển đi nhiều sắc tố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống