vénusien

Học thuật
Thân thiện
vénusien

Une femme vénusienne observe les étoiles depuis son jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sao Kim: Chỉ những liên quan đến hành tinh Venus (sao Kim) trong hệ Mặt Trời.
    • Hiền hậu, dịu hiền: (Trong tâmhọc, theo phân loại tính cách cổ điển) Chỉ một tính cách ôn hòa, điềm đạm, yêu thích sự hài hòa nghệ thuật, được cho là chịu ảnh hưởng của sao Kim.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'atmosphère vénusienne est très dense et chaude. (Bầu khí quyển thuộc sao Kim rất dày đặc nóng.)
    • Selon l'astrologie, elle a un caractère vénusien. (Theo chiêm tinh học, ấy có một tính cách dịu hiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un tempérament vénusien": Một khí chất hiền hòa, yêu chuộng cái đẹp.
    • Il a un tempérament vénusien et déteste les conflits. (Anh ấy có một khí chất hiền hòa ghét các cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Vénus (danh từ riêng): Sao Kim, cũngtên của nữ thần tình yêu sắc đẹp trong thần thoại La .
  • Venus (danh từ riêng): Cách viết tiếng Anh của sao Kim/Vệ Nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Harmonieux: Hài hòa (cho nghĩa "dịu hiền").
  • Pacifique: Ôn hòa, yêu chuộng hòa bình (cho nghĩa "dịu hiền").
  • Artistique: Mang tính nghệ thuật (liên quan đến đặc điểm tính cách).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa rất khác biệt: một nghĩa thiên văn học khách quan một nghĩa tâm lý/chiêm tinh học mang tính ẩn dụ. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
  • Nghĩa tâm lý "hiền hậu, dịu hiền" bắt nguồn từ đặc tính của sao Kim trong chiêm tinh học cổ điển.
vénusien

Une femme vénusienne observe les étoiles depuis son jardin.

tính từ
  1. (thuộc) sao Kim
  2. (tâmhọc) hiền hậu, dịu hiền

Từ gần giống