vérifieur

Học thuật
Thân thiện
vérifieur

Le vérifieur examine une carte perforée à la lumière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người điều khiển máy kiểm tra lỗ đục (ở thẻ đục lỗ): "vérifieur" là một danh từ chỉ người vận hành một loại máy chuyên dụng dùng để kiểm tra độ chính xác của các lỗ được đục trên thẻ đục lỗ, một phương tiện lưu trữ xửdữ liệu cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vérifieur s'assure que les cartes perforées ne contiennent pas d'erreurs. (Người điều khiển máy kiểm tra đảm bảo rằng các thẻ đục lỗ không chứa lỗi.)
    • Avant l'ère des ordinateurs, le métier de vérifieur était essentiel dans le traitement des données. (Trước thời đại máy tính, nghề điều khiển máy kiểm tra lỗ đụcthiết yếu trong việc xửdữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử công nghệ hoặc khi mô tả các quy trình xửdữ liệu cổ điển. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại do công nghệ thẻ đục lỗ đã lỗi thời.
Biến thể từ gần giống
  • Vérifier (động từ): kiểm tra, xác minh.
    • Il faut vérifier les informations. (Cần phải kiểm tra thông tin.)
  • Vérification (danh từ giống cái): sự kiểm tra, sự xác minh.
    • La vérification des données est terminée. (Việc kiểm tra dữ liệu đã hoàn tất.)
  • Vérifiable (tính từ): có thể kiểm chứng được.
    • C'est un fait vérifiable. (Đómột sự thật có thể kiểm chứng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur de machine de vérification: người vận hành máy kiểm tra. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
  • Contrôleur: người kiểm soát, người kiểm tra. (Nghĩa rộng phổ biến hơn)
Lưu ý
  • "Vérifieur" là một thuật ngữ chuyên môn, rất cụ thể tính lịch sử. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại liên quan đến kiểm tra dữ liệu, các từ như "contrôleur", "technicien de contrôle" hoặc đơn giảnsử dụng động từ "vérifier" sẽ phổ biến hơn.
vérifieur

Le vérifieur examine une carte perforée à la lumière.

danh từ giống đực
  1. người điều khiển máy kiểm tra lỗ đục (ở thẻ đục lỗ)

Từ gần giống