vérifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kiểm tra, thẩm tra: Hành động xem xét, đối chiếu một cách cẩn thận để xác định tính chính xác, sự phù hợp hoặc tình trạng của một sự việc, đối tượng.
    • Xác minh, xác nhận: Hành động chứng thực, khẳng định một điều đóđúng hoặc đã xảy ra, thường thông qua bằng chứng hoặc kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je dois vérifier l'heure de mon train. (Tôi phải kiểm tra giờ tàu của tôi.)
    • Le professeur vérifie les copies de ses élèves. (Giáo viên kiểm tra bài làm của học sinh.)
    • La police vérifie son alibi. (Cảnh sát xác minh lời khai ngoại phạm của anh ta.)
    • Ces résultats vérifient notre hypothèse. (Những kết quả này xác nhận giả thuyết của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vérifier que...": Kiểm tra/xác minh rằng...
    • Vérifiez que la porte est bien fermée. (Hãy kiểm tra rằng cửa đã được đóng chặt.)
  • "Vérifier si...": Kiểm tra xem liệu...
    • Peux-tu vérifier si le courrier est arrivé ? (Bạn có thể kiểm tra xem thư đã đến chưa không?)
  • "Faire vérifier quelque chose": Nhờ ai đó kiểm tra cái gì.
    • Il a fait vérifier sa vue par un ophtalmologue. (Anh ấy đã nhờ một bác sĩ nhãn khoa kiểm tra thị lực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vérification (danh từ giống cái): sự kiểm tra, sự xác minh.
    • La vérification des passeports est obligatoire. (Việc kiểm tra hộ chiếubắt buộc.)
  • Vérifiable (tính từ): có thể kiểm chứng được.
    • Cette information est facilement vérifiable. (Thông tin này dễ dàng có thể kiểm chứng.)
  • Vérificateur/Vérificatrice (danh từ): người kiểm tra, thanh tra viên.
    • Un vérificateur des comptes. (Một kiểm toán viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôler: kiểm soát, kiểm tra (nhấn mạnh đến việc đối chiếu với một quy chuẩn).
  • Inspecter: thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng.
  • Confirmer: xác nhận, khẳng định (nhấn mạnh đến việc chứng thực).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Thay vào đócác cấu trúc với giới từ.) - Vérifier quelque chose sur/dans...: Kiểm tra điều trên/trong... - Il vérifie l'orthographe dans le dictionnaire. (Anh ấy kiểm tra chính tả trong từ điển.)

Thành ngữ liên quan
  • Vérifier ses sources: Kiểm tra nguồn thông tin (thành ngữ thường dùng trong nghiên cứu, báo chí).
    • Un bon journaliste doit toujours vérifier ses sources. (Một nhà báo giỏi luôn phải kiểm tra nguồn tin của mình.)
ngoại động từ
  1. thẩm tra, kiểm tra
    • Vérifier un fait
      Thẩm tra một sự việc
  2. xác minh, xác nhận
    • L'événement a vérifié nos prévisions
      sự kiện đã xác minh dự đoán của chúng ta

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vérifier"