vésiculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Thuộc về túi phổi, có liên quan đến túi phổi: Từ này chủ yếu được sử dụng trong y học để mô tả những gì liên quan đến các túi khí nhỏ (phế nang) trong phổi.
- Có dạng túi nhỏ hoặc bọt nhỏ: Trong một số ngữ cảnh khoa học khác, nó có thể mô tả cấu trúc có hình dạng như những túi hoặc bọt nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a ausculté le murmure vésiculaire du patient. (Bác sĩ đã nghe tiếng rì rào túi phổi của bệnh nhân.)
- Une respiration vésiculaire normale est essentielle pour une bonne oxygénation. (Một nhịp thở bình thường ở túi phổi là thiết yếu cho sự oxy hóa máu tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souffle vésiculaire": Hơi thở túi phổi, âm thanh của không khí đi vào và ra khỏi các phế nang.
- L'affaiblissement du souffle vésiculaire peut indiquer une pathologie pulmonaire. (Sự suy yếu của hơi thở túi phổi có thể chỉ ra một bệnh lý về phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vésicule (danh từ giống cái): Túi, bọng nhỏ.
- Vésicule biliaire: Túi mật.
- Vésicule cutanée: Bọng nước trên da.
Từ đồng nghĩa
- Alvéolaire (tính từ): (Thuộc về) phế nang. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành gần nhất trong giải phẫu phổi).
tính từ
- (Murmure vésiculaire) (y học) tiếng rì rào túi phổi