ví như
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Nếu như, giả sử như: Dùng để giả định một tình huống, điều kiện, thường để so sánh hoặc giải thích cho một ý khác.
- Ví dụ như, chẳng hạn như: Dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể minh họa cho điều vừa nói.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "nếu như":
- Ví như ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hoãn chuyến đi. (Nếu như ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hoãn chuyến đi.)
- Ví như anh có nhiều tiền hơn, anh sẽ làm gì? (Giả sử như anh có nhiều tiền hơn, anh sẽ làm gì?)
Với nghĩa "ví dụ như":
- Có nhiều loại trái cây nhiệt đới ngon, ví như mít, sầu riêng và chôm chôm. (Có nhiều loại trái cây nhiệt đới ngon, ví dụ như mít, sầu riêng và chôm chôm.)
- Anh ấy thích nhiều môn thể thao, ví như bóng đá và bơi lội. (Anh ấy thích nhiều môn thể thao, chẳng hạn như bóng đá và bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn so sánh, ẩn dụ: "Ví như" thường được dùng để bắt đầu một phép so sánh, liên tưởng.
- Tình yêu thương của mẹ, ví như nước trong nguồn, không bao giờ cạn. (Tình yêu thương của mẹ, giống như nước trong nguồn, không bao giờ cạn.)
- Lòng kiên nhẫn của anh ấy ví như đá tảng, không gì lay chuyển nổi. (Lòng kiên nhẫn của anh ấy giống như đá tảng, không gì lay chuyển nổi.)
Dùng để chuyển ý, thu hút sự chú ý: Đôi khi dùng để chuyển sang một khía cạnh, một sự việc cụ thể cần bàn.
- Nhiều vấn đề cần giải quyết. Ví như vấn đề ô nhiễm môi trường, chúng ta phải hành động ngay. (Nhiều vấn đề cần giải quyết. Chẳng hạn như vấn đề ô nhiễm môi trường, chúng ta phải hành động ngay.)
Biến thể và từ gần giống
Ví dụ (danh từ): Điển hình cụ thể dùng để minh họa, chứng minh.
- Hãy nêu một ví dụ về lòng dũng cảm. (Hãy nêu một trường hợp cụ thể về lòng dũng cảm.)
Giả như (liên từ): Nếu như, giả định rằng (nghĩa gần với nghĩa thứ nhất của "ví như").
- Giả như tôi biết trước, tôi đã không làm thế. (Nếu như tôi biết trước, tôi đã không làm thế.)
Chẳng hạn (phó từ): Dùng để liệt kê, đưa ra ví dụ (nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "ví như").
- Tôi thích màu lạnh, chẳng hạn xanh dương và xanh lá. (Tôi thích màu lạnh, ví dụ như xanh dương và xanh lá.)
Từ đồng nghĩa
- Nếu như: Dùng để giả định điều kiện.
- Ví dụ như / Chẳng hạn như: Dùng để đưa ra thí dụ minh họa.
- Tỷ như: (Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự "ví như".
Lưu ý sử dụng
- Văn phong: "Ví như" mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn so với "ví dụ như" hay "chẳng hạn như". Trong khẩu ngữ thông thường, "ví dụ như" được dùng phổ biến hơn.
- Vị trí trong câu: Thường đứng ở đầu một vế câu hoặc mệnh đề để giả định hoặc nêu ví dụ.
- Ví như ta cứ hành động theo cảm tính, kết quả sẽ khó lường.
- Cô ấy có nhiều tài lẻ, ví như hát hay và vẽ đẹp.
- (id.). 1 Nếu như. 2 (kng.). Ví dụ như.