vò võ

  1. solitaire; seul; isolé; esseulé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vò võ"

Proverbs and Idioms

vò võ
Một con chim nhỏ đậu vò võ trên cành cây khô.