vô ý

  1. par inadvertance; par mégarde
    • Vô ý đánh vỡ cái bát
      casser un bol par mégarde
  2. inattentif
  3. qui manque de circonspection
    • vô ý tứ
      như vô ý (sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vô ý"

vô ý
Một người vô ý làm đổ ly nước trên bàn.