vô định

  1. (arch.) non identifié
    • Nắm xương vô định
      ossements non identifiés
  2. (math.; triết học) indéterminé
    • Phương trình vô định
      équation indéterminée
  3. (ling.) infinitif
    • Lối vô định
      mode infinitif; infinitif
    • Mệnh đề vô định
      proposition infinitive
    • thuyết vô định
      (triết học) indéterminisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vô định
Mây vô định bay trên bầu trời.