vô giá

  1. sans prix; inappréciable; inestimable
    • Ân huệ vô giá
      faveur inappréciable (inestimable)
    • Một kiệt tác vô giá
      un chef-d'oeuvre sans prix

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vô giá
Kho tàng văn hóa dân tộc là di sản vô giá.