vô lí

  1. irraisonnable
    • Hành động vô lí
      une action irraisonnable
  2. absurde
    • Chuyện vô lí
      une histoire absurde

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vô lí
Hành động đó thật vô lí.