vô sỉ

  1. sans pudeur; sans vergogne; éhonté; effronté
    • Kẻ nịnh nọt vô sỉ
      un flatteur sans pudeur
    • Tên kẻ cắp vô sỉ
      un voleur effronté
  2. cynique
    • Thái độ vô sỉ
      attitude cynique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô sỉ"

vô sỉ
Kẻ cắp vô sỉ lấy đồ ngay trước mặt chủ nhà.