vô tận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có giới hạn, không bao giờ kết thúc, không thể đo đếm được: "vô tận" mô tả một cái gì đó không có điểm dừng, không có hồi kết, hoặc có quy mô, số lượng, thời gian vượt xa khả năng nhận thức hoặc đo lường thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Không gian vũ trụ là vô tận. (Không gian của vũ trụ không có giới hạn.)
- Tình yêu thương của mẹ dành cho con là vô tận. (Tình yêu thương người mẹ dành cho con cái là không bao giờ cạn.)
- Biển cả mênh mông và vô tận. (Đại dương rộng lớn và không có bờ bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học: Dùng để chỉ khái niệm vô cực, không có giới hạn.
- Đường thẳng được coi là kéo dài đến vô tận. (Một đường thẳng được xem là kéo dài đến vô cực.)
- Giá trị của hàm số tiến dần đến vô tận. (Giá trị của hàm số tiến gần đến vô cực.)
Trong văn chương, triết học: Thường dùng để nhấn mạnh sự bao la, vĩnh hằng hoặc sâu thẳm của cảm xúc, không gian, thời gian.
- Nỗi buồn vô tận sau cuộc chia ly. (Nỗi buồn không cùng sau một cuộc chia tay.)
- Ước mơ về một tương lai vô tận những khả năng. (Mơ ước về một tương lai với vô vàn những tiềm năng không giới hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Vô hạn (tt): Có nghĩa tương tự, chỉ sự không có giới hạn, thường dùng trong toán học và các ngữ cảnh trang trọng.
- Tập hợp số tự nhiên là vô hạn. (Tập hợp các số tự nhiên là vô hạn.)
Bất tận (tt): Có nghĩa gần như đồng nhất với "vô tận", nhấn mạnh sự không kết thúc.
- Lòng kiên nhẫn của cô ấy dường như bất tận. (Sự kiên nhẫn của cô ấy dường như không có hồi kết.)
Vô cùng (tt, phó từ): Rất nhiều, cực kỳ; khi là tính từ cũng có nghĩa tương tự "vô tận".
- Tôi vô cùng biết ơn anh. (Tôi cực kỳ biết ơn anh.)
- Tình yêu vô cùng. (Tình yêu vô bờ bến / vô tận.)
Từ đồng nghĩa
- Khôn cùng: (từ Hán Việt, ít dùng) không có cùng, không có giới hạn.
- Mênh mông: rộng lớn đến mức không thấy bờ bến (thường cho không gian).
- Bát ngát: rộng lớn, mênh mông (thường cho đồng lúa, bầu trời).
Từ trái nghĩa
- Hữu hạn: Có giới hạn, có thể đo đếm hoặc kết thúc.
- Giới hạn: Bị ràng buộc trong một phạm vi nhất định.
- Ngắn ngủi: Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Kho tàng vô tận: Nguồn tài nguyên, kiến thức hoặc của cải dồi dào, không bao giờ cạn kiệt.
- Thư viện là một kho tàng tri thức vô tận. (Thư viện là một kho báu kiến thức không bao giờ cạn.)
Nguồn cảm hứng vô tận: Nguồn khơi gợi ý tưởng, cảm xúc dồi dào, bất tận.
- Thiên nhiên là nguồn cảm hứng vô tận cho các nghệ sĩ. (Thiên nhiên là nguồn cảm hứng bất tận cho những người nghệ sĩ.)
- tt. Không bao giờ hết: Không gian vô tận niềm vui vô tận.