vô thừa nhận

  1. abandonné
    • Của vô thừa nhận
      biens abandonnés
    • Trẻ vô thừa nhận
      enfant abandonné

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô thừa nhận"

vô thừa nhận
Một chiếc túi xách vô thừa nhận nằm trên ghế đá công viên.