vô vàn

  1. infinité; multitude
    • Gặp vô vàn khó khăn
      se heurter à une multitude de difficultés
  2. infiniment
    • Tương lai vô vàn rực rỡ
      un avenir infiniment brillant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vô vàn
Tương lai vô vàn rực rỡ đang chờ đợi phía trước.