võ vạc

  1. tiré; émacié
    • Mặt võ vạc
      visage tiré (émacié)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "võ vạc"

võ vạc
Mặt anh ấy trông võ vạc vì mệt mỏi.