võng giá

  1. (arch.) litière; palanquin
    • Võng giá nghênh ngang
      trônant arrogamment dans sa litière

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "võng giá"

Proverbs and Idioms

võng giá
Võng giá được khiêng đi trong lễ hội.