vùng vẫy

  1. se débattre; s'agiter; se démener
  2. (cũng nói vẫy vùng) agir librement à sa guise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vùng vẫy"

vùng vẫy
Con vịt vùng vẫy trong ao nước.