văn bản

  1. acte
    • Văn bản pháp
      acte juridique
  2. (jur.) instrument
    • Lập văn bản
      dresser un instrument; instrumenter
  3. (lạm) texte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "văn bản"

văn bản
Một người đang đọc văn bản trên bàn làm việc.