văn công

  1. ensemble de chanteurs et de danseurs; groupe théâtral
  2. (infml.) acteur; actrice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "văn công"

văn công
Một văn công đang biểu diễn trên sân khấu.