vĩ nhân

  1. grand homme; célébrité; gloire
    • Ông ta vốnmột vĩ nhân của đất nước
      il fut une des gloires de son pays

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vĩ nhân
Ông ấy được coi là một vĩ nhân trong lĩnh vực khoa học.