vũ khúc

  1. (mus.) air de danse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vũ khúc"

vũ khúc
Một cặp đôi nhảy một vũ khúc duyên dáng trong phòng khiêu vũ.