vũ trụ

  1. univers; cosmos
  2. cosmique
    • Tia vũ trụ
      rayons cosmiques
  3. spatial
    • Du hành vũ trụ
      voyage spatial
    • quy luật vũ trụ
      cosmogénie
    • thuyết duy vũ trụ
      pancosmisme
    • vũ trụ vi mô
      microcosme
    • vũ trụ vĩ mô
      macrocosme
    • nhà du hành vũ trụ
      cosmonaute

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vũ trụ
Nhà du hành vũ trụ bay vào vũ trụ.