vơ váo

  1. à tort et à travers
    • Ăn nói vơ váo
      parler à tort et à travers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vơ váo"

vơ váo
Một người đàn ông vơ váo đồ đạc vào một chiếc túi lớn.