vạc mặt

  1. (vulg.) lancer de cinglantes insultes; accabler d'invectives

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vạc mặt"

vạc mặt
Một người đàn ông đang vạc mặt người khác trên đường phố.