vạn bội

  1. dix mille fois; beaucoup
    • Cảm ơn vạn bội
      merci beaucoup

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vạn bội
Cô ấy cảm ơn anh vạn bội vì sự giúp đỡ.