vấy vá

Học thuật
Thân thiện
vấy vá

Nó chỉ làm vấy vá rồi đi chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Qua loa, không chu đáo, không kỹ lưỡng: Chỉ việc làm một cách cẩu thả, chiếu lệ, chỉ cho xong việc không chú ý đến chất lượng hay sự hoàn chỉnh.
    • Bị dính bẩn nhiều chỗ (nghĩa hiếm gặp): Chỉ trạng thái bị vấy, dính chất bẩnnhiều nơi trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính: qua loa):
    • Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, không thể làm vấy vá được.
    • dọn dẹp nhà cửa một cách vấy vá, nên mọi thứ vẫn còn bừa bộn.
  • Tính từ (nghĩa hiếm: bị dính bẩn):
    • Chiếc áo trắng của cậu bị vấy vá đầy bùn đất sau trận mưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm vấy vá": thực hiện một việc đó một cách cẩu thả, chiếu lệ.
    • Anh ta thường làm vấy vá các báo cáo rồi nộp cho sếp.
  • "kiểu vấy vá": cách thức, phong cách làm việc qua loa.
    • Tôi không thể chấp nhận kiểu vấy vá ấy trong một dự án quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Vấy (động từ): làm dính, làm bẩn lên một bề mặt nào đó.
    • Cẩn thận kẻo vấy mực vào quần áo.
  • Qua loa (tính từ/trạng từ): làm sơ sài, đại khái cho xong.
    • ấy chỉ học qua loa trước kỳ thi.
  • Cẩu thả (tính từ): thiếu thận trọng, thiếu chu đáo trong công việc.
    • Lối sống cẩu thả của anh ta khiến mọi người không hài lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Sơ sài: Làm không kỹ, không đầy đủ.
  • Chiếu lệ: Làm cho hình thức, cho đúng thủ tục không quan tâm đến thực chất.
  • Đại khái: Làm theo cách ước chừng, không chính xác, không tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
  • Chu đáo: Làm việc kỹ lưỡng, đầy đủ mọi mặt.
  • Tỉ mỉ: Rất cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
  • Kỹ lưỡng: Làm một cách thận trọng, đầy đủ các bước.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "vấy vá" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
  • Nghĩa chính phổ biến nhất của từ này "qua loa, không chu đáo". Nghĩa "bị dính bẩn nhiều chỗ" rất hiếm gặp trong thực tế sử dụng hiện đại.
vấy vá

Nó chỉ làm vấy vá rồi đi chơi.

  1. trgt Qua loa; Không chu đáo: chỉ làm vấy vá rồi đi chơi.