vận hành

  1. faire fonctionner; manoeuvrer
    • Vận hành cỗ máy
      faire fonctionner une machine
    • Vận hành con tàu
      manoeuvrer un navire
  2. fonctionner
    • Động cơ vận hành tốt
      moteur qui fonctionne bien
    • sự vận hành
      fonctionnement;cours
    • Sự vận hành của mặt trời
      le cours du soleil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vận hành"

vận hành
Kỹ sư vận hành máy phát điện trong nhà máy.