vận tải

  1. transporter
    • Vận tải hàng hóa
      transporter des marchandises
    • hãng vận tải
      messageries;transport
    • Phương tiện vận tải
      moyens de transport
    • Vận tải đường biển
      transports maritimes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vận tải"

vận tải
Xe tải vận tải hàng hóa trên đường cao tốc.