vật hóa

  1. (tâmhọc) objectiver; procéder à l'objectivation
    • Vật hóa cảm giác
      procéder à l'objectivation des sensations

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vật hóa"

vật hóa
Vật hóa là quá trình biến cảm giác thành đối tượng khách quan để nghiên cứu.