vật lí

  1. physique
    • Vật lí địa cầu
      physique du globe
    • chủ nghĩa vật lí
      physicisme;physique
    • Tính chất vật lí
      propriétés physiques

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vật lí
Học sinh học về các hiện tượng vật lí trong phòng thí nghiệm.