vậy mà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Thế mà, vậy mà: Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị sự tương phản, trái ngược giữa sự việc được nói đến ở mệnh đề trước với sự việc ở mệnh đề sau. Nó thể hiện một kết quả khác với điều có thể dự đoán hoặc mong đợi từ tình huống ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Trời mưa to vậy mà cô ấy vẫn đi làm đúng giờ. (Điều kiện khó khăn là trời mưa to, nhưng kết quả trái ngược là cô ấy vẫn đi làm đúng giờ.)
- Nó được nhắc nhở nhiều lần vậy mà vẫn không chịu sửa đổi. (Có một hành động nhắc nhở, nhưng kết quả không như mong đợi là nó không sửa đổi.)
- Bài toán trông có vẻ phức tạp vậy mà giải ra lại rất đơn giản. (Ấn tượng ban đầu là phức tạp, nhưng thực tế trái ngược là đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vậy mà + sao?": Dùng trong câu hỏi tu từ hoặc câu cảm thán để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, khó hiểu trước một sự việc trái ngược.
- Anh ấy hứa sẽ đến, vậy mà sao giờ này vẫn chưa thấy đâu? (Thể hiện sự thất vọng, thắc mắc về điều trái ngược với lời hứa.)
- Đặt ở đầu câu: "Vậy mà" có thể đứng ở đầu một câu độc lập để bày tỏ sự ngạc nhiên, phản bác lại một ý kiến hoặc sự việc vừa được đề cập.
- A: Chắc nó đã về nhà rồi. B: Vậy mà tôi vừa gọi điện, không ai nghe máy. (Câu trả lời dùng "vậy mà" để đưa ra thông tin trái ngược với suy đoán trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Thế mà: Có nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương đương với "vậy mà", có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
- Nó nhỏ tuổi thế mà rất tự lập.
- Thế nhưng / Tuy nhiên: Các liên từ đồng nghĩa, trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
- Trời mưa. Tuy nhiên, cô ấy vẫn đi làm đúng giờ.
Từ đồng nghĩa
- Nhưng: Liên từ chỉ sự tương phản trực tiếp và phổ biến nhất.
- Song: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái văn chương, trang trọng.
- Thế nhưng: Nhấn mạnh sự đối lập, tương tự "thế mà".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho liên từ "vậy mà")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định nào sử dụng cụm "vậy mà" như một đơn vị cố định.)
- Nh. Thế mà.