vằn vèo

  1. sinueux; tortueux; en zigzag
    • Chớp vằn vèo
      éclair en zigzag

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vằn vèo"

vằn vèo
Tia chớp vằn vèo trên bầu trời đêm.