về hưu

  1. prendre sa retraite; être en retraite
    • về hưu non
      préretraite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "về hưu"

về hưu
Ông cụ về hưu và trồng hoa trong vườn nhà.