vội vàng

  1. se hâter; se presser; se dépêcher
  2. précipité
    • Bước đi vội vàng
      à pas précipités
  3. à la hâte; avec précipitation; au plus vite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vội vàng
Cô ấy bước đi vội vàng trên đường phố.