vờ vẫn

  1. như vờ vĩnh
    • Vờ vẫn hỏi
      faire semblant de demander quelque chose

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vờ vẫn
Một cậu bé vờ vẫn hỏi mẹ về bài tập.