vở kịch

  1. pièce (de théâtre)
    • Vở kịch năm hồi
      pièce en cinq actes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vở kịch"

vở kịch
Nhà hát lớn đang công diễn một vở kịch mới của tác giả trẻ.