vứt đi

  1. (vulg.) bon à jeter; de rebut
    • Đồ đạc vứt đi
      meubles de rebut; meubles sans valeur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vứt đi
Một người đàn ông vứt đi một chiếc hộp cũ vào thùng rác.