vững bụng

  1. qui a de l'assurance; rassuré; confiant; tranquillisé
    • vững bụng ra đi
      il est parti rassuré
    • anh giúp đỡ tôi vững bụng
      avec votre aide, je suis tranquillisé
vững bụng
Nó vững bụng ra đi.