vững vàng

  1. sur; solide; ferme
    • Kiến thức vững vàng
      connaissances sures (solides)
    • Lòng tin vững vàng
      une foi ferme; une foi robuste
  2. tenir bon; être ferme sur ses arçons; être ferme sur ses étriers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vững vàng
Anh ấy đứng vững vàng trên mặt đất.