va-nu-pieds
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ không đổi:
- Kẻ khố rách áo ôm, kẻ ăn mày rách rưới: Từ dùng trong văn nói thân mật để chỉ một người ăn mặc rách rưới, tả tơi, thường là người nghèo khổ, lang thang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ không đổi:
- Regarde ce va-nu-pieds près de la gare. (Hãy nhìn tên khố rách áo ôm gần nhà ga kìa.)
- Il a eu pitié du va-nu-pieds et lui a donné une pièce. (Anh ta thương hại kẻ ăn mày rách rưới và đã cho hắn một đồng xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái miệt thị, xem thường hoặc châm biếm, dùng để mô tả ngoại hình tàn tạ, thiếu thốn của một người.
- Les bourgeois méprisaient les va-nu-pieds. (Giới tư sản khinh thường những kẻ khố rách áo ôm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gueux (danh từ): kẻ ăn mày, kẻ hành khất.
- Clochard (danh từ): người vô gia cư, người sống lang thang.
- Mendiant (danh từ): người ăn xin.
Từ đồng nghĩa
- SDF (Sans Domicile Fixe): người vô gia cư (từ viết tắt, trang trọng hơn).
- Miséreux: kẻ khốn cùng, kẻ nghèo khổ.
Lưu ý
- Cấu trúc từ: "Va-nu-pieds" là một từ ghép có gạch nối, xuất phát từ cụm "va (aller) nu-pieds" (đi chân đất), hình ảnh ẩn dụ cho sự nghèo khổ cùng cực.
- Sắc thái: Đây là từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói có tính chất châm biếm, khinh bỉ.
danh từ không đổi
- (thân mật) kẻ khố rách áo ôm