va-nu-pieds

Học thuật
Thân thiện
va-nu-pieds

Un va-nu-pieds dort sur un banc dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ không đổi:
    • Kẻ khố rách áo ôm, kẻ ăn mày rách rưới: Từ dùng trong văn nói thân mật để chỉ một người ăn mặc rách rưới, tả tơi, thườngngười nghèo khổ, lang thang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ không đổi:
    • Regarde ce va-nu-pieds près de la gare. (Hãy nhìn tên khố rách áo ôm gần nhà ga kìa.)
    • Il a eu pitié du va-nu-pieds et lui a donné une pièce. (Anh ta thương hại kẻ ăn mày rách rưới đã cho hắn một đồng xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái miệt thị, xem thường hoặc châm biếm, dùng để mô tả ngoại hình tàn tạ, thiếu thốn của một người.
    • Les bourgeois méprisaient les va-nu-pieds. (Giới tư sản khinh thường những kẻ khố rách áo ôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gueux (danh từ): kẻ ăn mày, kẻ hành khất.
  • Clochard (danh từ): người vô gia cư, người sống lang thang.
  • Mendiant (danh từ): người ăn xin.
Từ đồng nghĩa
  • SDF (Sans Domicile Fixe): người vô gia cư (từ viết tắt, trang trọng hơn).
  • Miséreux: kẻ khốn cùng, kẻ nghèo khổ.
Lưu ý
  • Cấu trúc từ: "Va-nu-pieds" là một từ ghép gạch nối, xuất phát từ cụm "va (aller) nu-pieds" (đi chân đất), hình ảnh ẩn dụ cho sự nghèo khổ cùng cực.
  • Sắc thái: Đâytừ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói tính chất châm biếm, khinh bỉ.
va-nu-pieds

Un va-nu-pieds dort sur un banc dans le parc.

danh từ không đổi
  1. (thân mật) kẻ khố rách áo ôm