va-rơ

  1. (cũng nói va-rơi) vareuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "va-rơ"

va-rơ
Người thợ mặc chiếc va-rơ màu xanh lam khi làm việc.