va-tout

Học thuật
Thân thiện
va-tout

Le joueur mise son va-tout sur une seule carte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • (Đánh bài, đánh cờ) Sự dốc hết tiền đánh một tiếng: Hành động đặt cược toàn bộ số tiền hoặc vốn liếng vào một ván bài, một nước cờ hoặc một cơ hội duy nhất, với kết quả "được ăn cả, ngã về không".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a décidé de faire va-tout dans cette dernière manche. (Anh ấy quyết định dốc hết tiền đánh một tiếng trong ván cuối cùng này.)
    • Le joueur a risqué son va-tout sur un seul coup de dés. (Người chơi đã liều lĩnh đặt cược tất cả vào một lần tung xúc xắc duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire va-tout": dốc hết tiền đánh một tiếng, liều lĩnh đặt cược tất cả.

    • Face à la défaite imminente, il n'a plus le choix que de faire va-tout. (Đối mặt với thất bại sắp xảy ra, anh ta không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dốc hết tiền đánh một tiếng.)
  • "Jouer son va-tout": được ăn cả, ngã về không; liều một phen để giành lấy tất cả hoặc mất sạch.

    • En investissant toutes ses économies, il joue son va-tout. (Bằng cách đầu toàn bộ số tiền tiết kiệm, anh ta đang liều một phen "được ăn cả, ngã về không".)
Biến thể từ gần giống
  • Tout ou rien (cụm từ): tất cả hoặc không ; diễn đạt ý tưởng tương tự về một sự liều lĩnh toàn bộ.
  • Pari risqué (cụm danh từ): sự đặt cược mạo hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Mise totale: sự đặt cược toàn bộ.
  • Dernier recours: giải pháp cuối cùng (trong ngữ cảnh liều lĩnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ tiếng Pháp này. Các cụm động từ liên quan đã được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Va-tout" tự thân đã mang tính chất thành ngữ, mô tả một hành động liều lĩnh, quyết định cuối cùng với hậu quả cực đoan.
  • "Quitte ou double": gấp đôi hoặc mất trắng; một hình thức cược khác với tinh thần tương tự "được ăn cả, ngã về không".
va-tout

Le joueur mise son va-tout sur une seule carte.

danh từ giống đực không đổi
  1. (đánh bài) (đánh cờ) sự dốc hết tiền đánh một tiếng
    • Faire va-tout
      dốc hết tiền đánh một tiếng
    • Jouer son va-tout
      được ăn cả, ngã về không

Từ gần giống