vacancier

Học thuật
Thân thiện
vacancier

Un vacancier pose pour une photo devant un monument célèbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi nghỉ mát, người đi nghỉ: Chỉ một người đang trong kỳ nghỉ, thườngnghỉ hè hoặc nghỉ lễ, đang tận hưởng thời gian rảnh rỗi của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les vacanciers profitent du soleil. (Những người đi nghỉ mát đang tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
    • Ce petit village accueille de nombreux vacanciers en août. (Ngôi làng nhỏ này đón tiếp nhiều người đi nghỉ vào tháng Tám.)
    • Afflux des vacanciers à la plage. (Người đi nghỉ mát đổ ra bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùngsố nhiều () để chỉ một nhóm, một lượng lớn người đi nghỉ, đặc biệt trong các bối cảnh như du lịch, giao thông, hoặc các bản tin thời tiết mùa hè.
    • La route des vacances est noire de vacanciers. (Con đường về nơi nghỉ mát đen kịt người đi nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacances (danh từ giống cái, số nhiều): kỳ nghỉ.
    • partir en vacances (đi nghỉ mát)
  • Vacancière (danh từ giống cái): người đi nghỉ mát (nữ).
    • Une vacancière heureuse. (Một người phụ nữ đi nghỉ mát hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Estivant(e) (danh từ): người đi nghỉ hè (thường mang sắc thái chỉ những người nghỉvùng biển hoặc núi vào mùa hè).
  • Touriste (danh từ): khách du lịch (nghĩa rộng hơn, có thể không phải đang trong kỳ nghỉ dài ngày).
Từ trái nghĩa
  • Travailleur/Travailleuse (danh từ): người lao động (người đang làm việc, trái ngược với trạng thái nghỉ ngơi).
  • Résident(e) (danh từ): cư dân (người sống thường xuyên tại một địa điểm, trái ngược với người đến nghỉ ngắn ngày).
vacancier

Un vacancier pose pour une photo devant un monument célèbre.

danh từ
  1. người đi nghỉ mát
    • Afflux des vacanciers à la plage
      người đi nghỉ mát đổ ra bãi biển

Từ gần giống